Nils Zätterström64
CB

Nils Zätterström

Center Back • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

70

SHO

34

PAS

49

DRI

55

DEF

60

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa33
Chọn vị trí37
Lực sút48
Sút vô lê25
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy37
Đá phạt24
Chuyền dài49
Chuyền ngắn57
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh64
Rê bóng55
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu56
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật74
Sức bền63
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

54

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

61

GK

17