Niklas Geyrhofer65
CB

Niklas Geyrhofer

Center Back • SK Sturm Graz • Ö. Bundesliga

PAC

58

SHO

30

PAS

47

DRI

46

DEF

65

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa36
Chọn vị trí38
Lực sút41
Sút vô lê24
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy28
Đá phạt25
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh65
Rê bóng36
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật73
Sức bền72
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

47

CF

47

RF

47

RW

45

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

48

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

48

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

17