Nicolás Ratti66
GK

Nicolás Ratti

Goalkeeper • FC Andorra • LALIGA HYPERMOTION

DIV

66

HAN

65

KIC

64

POS

65

REF

66

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa15
Chọn vị trí13
Lực sút48
Sút vô lê15
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy13
Đá phạt19
Chuyền dài27
Chuyền ngắn28
Nhãn quan20

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh32
Rê bóng17
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu12
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật53
Sức bền44
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng65
Phát bóng64
Chọn vị trí65
Phản xạ66

Chỉ số theo vị trí

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

27

CF

27

RF

27

RW

26

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

28

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

28

LWB

28

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

28

LB

28

LCB

24

CB

24

RCB

24

RB

28

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork