Nico González81
CDMCM

Nico González

Center Defensive Midfielder • Manchester City • Premier League

PAC

65

SHO

70

PAS

79

DRI

77

DEF

78

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa68
Chọn vị trí72
Lực sút76
Sút vô lê58
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt59
Chuyền dài81
Chuyền ngắn84
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh79
Rê bóng78
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu69
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật75
Sức bền76
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

76

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

76

LWB

75

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

75

LB

74

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

74

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven