TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Nicky Hogarth
GK
Nicky HogarthEA SPORTS FC 27

NickyHogarth

FalkirkScottish Premiership

Scotland25 tuổi

Goalkeeper · 182 cm · 73 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT64+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
60
HANBắt bóng
58
KICPhát bóng
60
POSChọn vị trí
59
REFPhản xạ
58
Tuổi
25
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 58, Đổ người 60, Chọn vị trí 59
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 58, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Nicky Hogarth

Mạnh nhất

Sức mạnh

62

Trung bình

#2

Đổ người

60

Trung bình

#3

Phát bóng

60

Trung bình

#4

Chọn vị trí

59

Yếu

#5

Bắt bóng

58

Yếu

#6

Phản xạ

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB59
Đổ người60
Bắt bóng58
Phát bóng60
Chọn vị trí59
Phản xạ58

Tốc độ

TB20
Tăng tốc20
Tốc độ nước rút20

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí4
Lực sút45
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB18
Tạt bóng13
Độ xoáy10
Đá phạt12
Chuyền dài27
Chuyền ngắn22
Nhãn quan23

Rê bóng

TB29
Nhanh nhẹn35
Thăng bằng23
Kiểm soát bóng16
Điềm tĩnh37
Rê bóng8
Phản ứng56

Phòng ngự

TB11
Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu13
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB40
Quyết liệt18
Sức bật52
Sức bền26
Sức mạnh62

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

20

LS

20

RS

20

LW

17

LF

18

CF

18

RF

18

RW

17

LAM

19

CAM

19

RAM

19

LM

18

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

18

LWB

18

LDM

21

CDM

21

RDM

21

RWB

18

LB

18

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

18

GK

53

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€219.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBFalkirk
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi25 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16765

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2023
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Nicky Hogarth?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Falkirk

Scott Arfield
OVR68
›
POT—
CM

Scott Arfield

Falkirk

€25K

Brad Spencer
OVR68
›
POT68
CDM

Brad Spencer

Falkirk

€225K

Scott Bain
OVR68
›
POT72+4
GK

Scott Bain

Falkirk

€100K

Liam Henderson
OVR65
›
POT65
CB

Liam Henderson

Falkirk

€150K

Ryan Strain
OVR65
›
POT68+3
RB

Ryan Strain

Falkirk

€450K

Leon McCann
OVR64
›
POT66+2
LB

Leon McCann

Falkirk

€200K