Nick Schmidt58
CMCDM

Nick Schmidt

Center Midfielder • FC St. Pauli • Bundesliga 2

PAC

65

SHO

39

PAS

57

DRI

63

DEF

56

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa40
Chọn vị trí39
Lực sút49
Sút vô lê32
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh49
Rê bóng65
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu49
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật49
Sức bền52
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

55

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

55

LB

55

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

55

GK

14