Nick Powell65
CMCAMCDMST

Nick Powell

Center Midfielder • Bradford City • EFL League One

PAC

62

SHO

66

PAS

67

DRI

67

DEF

55

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa66
Chọn vị trí65
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy69
Đá phạt66
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu68
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật72
Sức bền54
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

66

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle