Naves70
CB

Naves

Center Back • Club Necaxa • Liga BBVA MX

PAC

64

SHO

29

PAS

47

DRI

55

DEF

69

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa24
Chọn vị trí24
Lực sút46
Sút vô lê29
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy34
Đá phạt34
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh51
Rê bóng44
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

46

LWB

59

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

59

LB

62

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

62

GK

13