Nathaniel Brown81
LBLM

Nathaniel Brown

Left Back • FC Bayern München • Bundesliga

PAC

90

SHO

60

PAS

76

DRI

83

DEF

73

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút90

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa52
Chọn vị trí76
Lực sút65
Sút vô lê44
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy74
Đá phạt56
Chuyền dài72
Chuyền ngắn81
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh82
Rê bóng83
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu43
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc81
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật58
Sức bền84
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

73

LF

70

CF

70

RF

70

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

74

LWB

76

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

76

LB

75

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveAnticipateSlide Tackle