Nathan Smith62
CB

Nathan Smith

Center Back • Tranmere Rovers • EFL League Two

PAC

48

SHO

31

PAS

37

DRI

40

DEF

62

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc45
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa19
Chọn vị trí39
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy29
Đá phạt24
Chuyền dài44
Chuyền ngắn47
Nhãn quan26

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh56
Rê bóng31
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu62
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

40

LF

41

CF

41

RF

41

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

43

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

43

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

57

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey