Nathan Rodrigues54
LBLWCDMLM

Nathan Rodrigues

Left Back • Mumbai City FC • ISL

PAC

59

SHO

29

PAS

42

DRI

48

DEF

51

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa27
Chọn vị trí47
Lực sút25
Sút vô lê27
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy28
Đá phạt31
Chuyền dài36
Chuyền ngắn48
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh38
Rê bóng46
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu47
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật56
Sức bền63
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

45

LF

43

CF

43

RF

43

RW

45

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

46

LWB

51

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

51

LB

51

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

51

GK

14