Nathan Collins79
CB

Nathan Collins

Center Back • Brentford • Premier League

PAC

54

SHO

31

PAS

58

DRI

64

DEF

80

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa19
Chọn vị trí33
Lực sút46
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy39
Đá phạt25
Chuyền dài66
Chuyền ngắn70
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh75
Rê bóng64
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu81
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật83
Sức bền78
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

72

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

72

LB

73

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAnticipateAerial Fortress