TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Natalie Mitchell
CMCDM
NM
EA SPORTS FC 27

NatalieMitchell

Rac. LouisvilleNational Women's Soccer League

United States22 tuổi

Center Midfielder · 173 cm · 66 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR64Chỉ số tổng
›
POT70+6Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
53
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
62
Tuổi
22
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Rac. Louisville

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy nền tảng vận động và khả năng liên kết lối chơi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 68, Kiểm soát bóng 68, Nhãn quan 64

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Natalie Mitchell

Mạnh nhất

Sức mạnh

75

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Tăng tốc

68

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

68

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

#6

Sức bền

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm59
Sút xa57
Chọn vị trí64
Lực sút55
Sút vô lê37
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB53
Tạt bóng44
Độ xoáy47
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng66
Phản ứng58

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu44
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB62
Quyết liệt44
Sức bật62
Sức bền68
Sức mạnh75

Thủ môn

TB12
Đổ người15
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€30.000

Lương / tuần
€800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBRac. Louisville
Giải đấuNational Women's Soccer League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập11/3/2026
Hợp đồng đến năm2026

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Natalie Mitchell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Natalie Mitchell

Avery Ciorbu
OVR65
›
POT70+5
CM

Avery Ciorbu

Rac. Louisville

€30K

So sánh
Emma Egizii
OVR64
›
POT69+5
CM

Emma Egizii

Chicago Stars FC

€25K

So sánh
Marlene Wild
OVR64
›
POT72+8
CDM

Marlene Wild

FC Zürich

€30K

So sánh
Marta Masferrer
OVR64
›
POT69+5
CB

Marta Masferrer

Logroño United

€35K

So sánh
Sally Menti
OVR65
›
POT69+4
CM

Sally Menti

Seattle Reign

€40K

So sánh
Josefine Hasbo
OVR65
›
POT71+6
CM

Josefine Hasbo

Boston Legacy FC

€35K

So sánh

Cầu thủ khác của Rac. Louisville

Taylor Flint
OVR84
›
POT86+2
CDM

Taylor Flint

Rac. Louisville

€425K

Emma Sears
OVR80
›
POT83+3
RM

Emma Sears

Rac. Louisville

€275K

Savannah DeMelo
OVR79
›
POT81+2
CM

Savannah DeMelo

Rac. Louisville

€210K

Rachel Hill
OVR78
›
POT81
RM

Rachel Hill

Rac. Louisville

€180K

Jordyn Bloomer
OVR78
›
POT81+3
GK

Jordyn Bloomer

Rac. Louisville

€120K

Katie O'Kane
OVR77
›
POT83+6
CM

Katie O'Kane

Rac. Louisville

€210K