Namgyal Bhutia53
RBRMLBRW

Namgyal Bhutia

Right Back • Chennaiyin FC • ISL

PAC

72

SHO

45

PAS

48

DRI

49

DEF

49

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa35
Chọn vị trí41
Lực sút57
Sút vô lê49
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy50
Đá phạt35
Chuyền dài52
Chuyền ngắn50
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh39
Rê bóng50
Phản ứng36

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu35
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật55
Sức bền48
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

50

LWB

51

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

51

LB

51

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

51

GK

13