Mykhi Joyner56
LMLW

Mykhi Joyner

Left Midfielder • St. Louis CITY SC • MLS

PAC

70

SHO

54

PAS

52

DRI

57

DEF

30

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt38
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu39
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt39
Sức bật41
Sức bền51
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

42

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

42

GK

14