TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mykhi Joyner
LMLW
Mykhi JoynerEA SPORTS FC 27

MykhiJoyner

St. Louis City SCMLS

United States20 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 68 kg · Chân trái

OVR56Chỉ số tổng
›
POT73+17Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
57
DEFPhòng ngự
30
PHYThể chất
46
Tuổi
20
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 66, Tốc độ nước rút 74, Chọn vị trí 53
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 58, Kiểm soát bóng 52, Nhanh nhẹn 64, Tăng tốc 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mykhi Joyner

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Tăng tốc

66

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

64

Trung bình

#5

Đá phạt đền

60

Trung bình

#6

Rê bóng

58

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc66
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm54
Sút xa52
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt38
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan52

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh50
Rê bóng58
Phản ứng46

Phòng ngự

TB30
Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu39
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng29

Thể chất

TB44
Quyết liệt39
Sức bật41
Sức bền51
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

Chính

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

44

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

44

LB

42

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

42

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€700
Phí giải phóng hợp đồng
€691.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBSt. Louis City SC
Giải đấuMLS
Tuổi20 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18501

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB59
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mykhi Joyner?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại St. Louis City SC

Roman Bürki
OVR75
›
POT85+10
GK

Roman Bürki

St. Louis City SC

€1M

Rafael Navarro
OVR74
›
POT76+2
ST

Rafael Navarro

St. Louis City SC

€6M

Carlo Holse
OVR73
›
POT74+1
CAM

Carlo Holse

St. Louis City SC

€7M

Conrad Wallem
OVR70
›
POT73+3
RM

Conrad Wallem

St. Louis City SC

€2.5M

Timo Baumgartl
OVR69
›
POT76+7
CB

Timo Baumgartl

St. Louis City SC

€800K

Daniel Edelman
OVR69
›
POT76+7
CDM

Daniel Edelman

St. Louis City SC

€2M