TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Muhammed Rafi
CBRBLBCDM
Muhammed RafiEA SPORTS FC 27

MuhammedRafi

SC DelhiISL

India25 tuổi

Center Back · 177 cm · 74 kg · Chân phải

OVR54Chỉ số tổng
›
POT61+7Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
51
SHODứt điểm
25
PASChuyền bóng
34
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
60
Tuổi
25
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 50, Sức mạnh 66, Quyết liệt 55
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 50, Sức bật 58, Sức mạnh 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Muhammed Rafi

Mạnh nhất

Sức mạnh

66

Trung bình

#2

Cắt bóng

59

Yếu

#3

Sức bật

58

Yếu

#4

Tăng tốc

55

Yếu

#5

Ý thức phòng ngự

55

Yếu

#6

Tắc bóng xoạc

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

TB28
Dứt điểm21
Sút xa27
Chọn vị trí30
Lực sút26
Sút vô lê28
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

TB32
Tạt bóng37
Độ xoáy30
Đá phạt27
Chuyền dài32
Chuyền ngắn40
Nhãn quan25

Rê bóng

TB45
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng40
Điềm tĩnh39
Rê bóng49
Phản ứng48

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng50

Thể chất

TB58
Quyết liệt55
Sức bật58
Sức bền51
Sức mạnh66

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

37

LS

37

RS

37

LW

39

LF

37

CF

37

RF

37

RW

39

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

40

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

40

LWB

48

LDM

47

CDM

47

RDM

47

RWB

48

LB

49

LCB

53

CB

53

Chính

RCB

53

RB

49

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€190.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€295.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIndia
CLBSC Delhi
Giải đấuISL
Tuổi25 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19167

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập31/8/2024
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Muhammed Rafi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại SC Delhi

Ousmane Fané
OVR63
›
POT64+1
CDM

Ousmane Fané

SC Delhi
Ashutosh Mehta
OVR58
›
POT59+1
RB

Ashutosh Mehta

SC Delhi

€70K

Matija Babović
OVR57
›
POT58+1
ST

Matija Babović

SC Delhi
Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga
OVR56
›
POT59+3
LM

Ramhlunchhunga Ramhlunchhunga

SC Delhi

€200K

Abdul-Halik Hudu
OVR56
›
POT61+5
CM

Abdul-Halik Hudu

SC Delhi
Julio Rivas
OVR55
›
POT60+5
ST

Julio Rivas

SC Delhi