Moussa Diarra61
CB

Moussa Diarra

Center Back • Málaga CF • LALIGA EA SPORTS

PAC

52

SHO

35

PAS

49

DRI

45

DEF

59

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa32
Chọn vị trí27
Lực sút62
Sút vô lê28
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy31
Đá phạt29
Chuyền dài50
Chuyền ngắn60
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh52
Rê bóng38
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu59
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật70
Sức bền35
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

49

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

49

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

60

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle