Moon Seong Woo57
CMLMCAMLW

Moon Seong Woo

Center Midfielder • FC Anyang • K League 1

PAC

81

SHO

46

PAS

50

DRI

57

DEF

52

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa60
Chọn vị trí52
Lực sút70
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy32
Đá phạt36
Chuyền dài53
Chuyền ngắn58
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh50
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu49
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật67
Sức bền65
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

52

LF

52

CF

52

RF

52

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

52

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

52

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

13