TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Momoko Tanikawa
CAMRMCDMCMRW
Momoko TanikawaEA SPORTS FC 27

MomokoTanikawa

Bayern MünchenGPFBL

Japan21 tuổi

Center Attacking Midfielder · 168 cm · 57 kg · Chân phải

OVR79Chỉ số tổng
›
POT86+7Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
76
PASChuyền bóng
76
DRIRê bóng
79
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
66
Tuổi
21
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Còn có nền tảng nhãn quan để tạo ra những đường chuyền mở cơ hội.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 80, Kiểm soát bóng 83, Nhanh nhẹn 75, Chuyền ngắn 80
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 78, Chuyền ngắn 80, Kiểm soát bóng 83, Điềm tĩnh 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Momoko Tanikawa

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

83

Rất tốt

#2

Dứt điểm

81

Rất tốt

#3

Chọn vị trí

80

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#5

Rê bóng

80

Rất tốt

#6

Nhãn quan

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm81
Sút xa73
Chọn vị trí80
Lực sút70
Sút vô lê65
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng66
Độ xoáy76
Đá phạt69
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh72
Rê bóng80
Phản ứng73

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu49
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB64
Quyết liệt54
Sức bật64
Sức bền71
Sức mạnh68

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

70

LW

74

RW

74

CAM

74

Chính

LM

75

CM

73

RM

73

CDM

65

LB

60

CB

57

RB

60

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€190.000

Lương / tuần
€1.058
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchJapan
CLBBayern München
Giải đấuGPFBL
Tuổi21 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng57 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#897

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB18
Vị trí ở CLBCAM
Ngày gia nhập9/7/2024
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Momoko Tanikawa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Bayern München

Harry Kane
OVR90
›
POT90
ST

Harry Kane

Bayern München

€60M

Michael Olise
OVR90
›
POT92+2
RM

Michael Olise

Bayern München

€150M

Joshua Kimmich
OVR88
›
POT89+1
CDM

Joshua Kimmich

Bayern München

€35M

Luis Díaz
OVR88
›
POT88
LM

Luis Díaz

Bayern München

€70M

Klara Bühl
OVR88
›
POT90+2
LM

Klara Bühl

Bayern München

€875K

Jonathan Tah
OVR87
›
POT87
CB

Jonathan Tah

Bayern München

€28M