Mohammed Al Kuwaykibi71
RWRM

Mohammed Al Kuwaykibi

Right Wing • Al Taawoun • ROSHN Saudi League

PAC

83

SHO

66

PAS

65

DRI

73

DEF

27

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút67
Sút vô lê65
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy72
Đá phạt53
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh60
Rê bóng73
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu45
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc24
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật71
Sức bền63
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

65

LWB

50

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

50

LB

47

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical