Mohammed Al Dowaish51
RBCB

Mohammed Al Dowaish

Right Back • Al Fayha • ROSHN Saudi League

PAC

56

SHO

24

PAS

31

DRI

39

DEF

53

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa21
Chọn vị trí25
Lực sút35
Sút vô lê20
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy24
Đá phạt21
Chuyền dài28
Chuyền ngắn31
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh40
Rê bóng30
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu56
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật58
Sức bền59
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

36

LS

36

RS

36

LW

35

LF

34

CF

34

RF

34

RW

35

LAM

33

CAM

33

RAM

33

LM

36

LCM

35

CM

35

RCM

35

RM

36

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

49

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

49

GK

12