Mohamad Rakip53
RBLBRM

Mohamad Rakip

Right Back • East Bengal • ISL

PAC

66

SHO

26

PAS

40

DRI

46

DEF

48

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí31
Lực sút39
Sút vô lê25
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy34
Đá phạt25
Chuyền dài32
Chuyền ngắn41
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng47
Điềm tĩnh46
Rê bóng39
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu40
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật61
Sức bền68
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LW

45

RW

45

CAM

42

LM

43

CM

43

RM

47

CDM

49

LB

52

CB

51

RB

52

GK

13