Mladen Cvjetinović64
CB

Mladen Cvjetinović

Center Back • Saarbrücken • 3. Liga

PAC

74

SHO

27

PAS

41

DRI

49

DEF

63

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm17
Sút xa28
Chọn vị trí28
Lực sút48
Sút vô lê31
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt23
Chuyền dài45
Chuyền ngắn48
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng38
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu61
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền65
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

45

LCM

47

CM

47

RCM

47

RM

45

LWB

58

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

58

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass