Min Sang Gi59
CB

Min Sang Gi

Center Back • Gwangju FC • K League 1

PAC

58

SHO

41

PAS

49

DRI

51

DEF

58

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa51
Chọn vị trí42
Lực sút55
Sút vô lê43
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài63
Chuyền ngắn56
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng45
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu59
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật71
Sức bền51
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

53

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

53

LB

55

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass