TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mika Pobrić
CMCDM
Mika PobrićEA SPORTS FC 27

MikaPobrić

Alemannia Aachen3. Liga

Germany19 tuổi

Center Midfielder · 185 cm · 77 kg · Chân phải

OVR55Chỉ số tổng
›
POT74+19Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
61
Tuổi
19
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 64, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 56, Sức mạnh 61, Quyết liệt 57

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mika Pobrić

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#2

Tăng tốc

68

Trung bình

#3

Thăng bằng

65

Trung bình

#4

Sức bền

64

Trung bình

#5

Sức bật

62

Trung bình

#6

Sức mạnh

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm28
Sút xa35
Chọn vị trí50
Lực sút55
Sút vô lê41
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB51
Tạt bóng49
Độ xoáy40
Đá phạt41
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan59

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn59
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh37
Rê bóng54
Phản ứng59

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu53
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB61
Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền64
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí5
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

52

CF

52

RF

52

RW

53

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

55

CM

55

Chính

RCM

55

RM

55

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

54

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

54

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€674.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBAlemannia Aachen
Giải đấu3. Liga
Tuổi19 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18711

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB49
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập16/1/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mika Pobrić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Alemannia Aachen

Manuel Riemann
OVR69
›
POT79+10
GK

Manuel Riemann

Alemannia Aachen
Mika Schroers
OVR69
›
POT75+6
ST

Mika Schroers

Alemannia Aachen

€750K

Mehdi Loune
OVR66
›
POT77+11
CAM

Mehdi Loune

Alemannia Aachen
Jonas Oehmichen
OVR66
›
POT76+10
LM

Jonas Oehmichen

Alemannia Aachen

€1.3M

Danilo Wiebe
OVR65
›
POT67+2
CDM

Danilo Wiebe

Alemannia Aachen

€600K

Joel da Silva Kiala
OVR65
›
POT74+9
CB

Joel da Silva Kiala

Alemannia Aachen

€700K