TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Midge Purce
RMRBRW
Midge PurceEA SPORTS FC 27

MidgePurce

Gotham FCNWSL

United States31 tuổi

Right Midfielder · 163 cm · 56 kg · Chân phải

OVR80Chỉ số tổng
›
POT83+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
87
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
76
DRIRê bóng
78
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
62
Tuổi
31
Chiều cao
163 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở những pha dẫn bóng đột phá vượt qua người bên cánh. Còn có thể tạo phương án từ những đường tạt khi lệch ra biên.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 77, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 87, Kiểm soát bóng 80
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 72, Rê bóng 77, Sức bền 81, Chuyền ngắn 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Midge Purce

Mạnh nhất

Tăng tốc

87

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

87

Xuất sắc

#3

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#4

Chọn vị trí

81

Rất tốt

#5

Sức bền

81

Rất tốt

#6

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc87
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

TB73
Dứt điểm70
Sút xa73
Chọn vị trí81
Lực sút74
Sút vô lê67
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng72
Độ xoáy74
Đá phạt63
Chuyền dài70
Chuyền ngắn80
Nhãn quan80

Rê bóng

TB78
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh70
Rê bóng77
Phản ứng80

Phòng ngự

TB44
Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu50
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc43
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB65
Quyết liệt55
Sức bật69
Sức bền81
Sức mạnh55

Thủ môn

TB12
Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

75

LW

79

RW

79

CAM

78

LM

78

CM

74

RM

79

Chính

CDM

62

LB

61

CB

54

RB

61

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€180.000

Lương / tuần
€9.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBGotham FC
Giải đấuNWSL
Tuổi31 tuổi
Chiều cao163 cm
Cân nặng56 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#753

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập21/1/2022
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Midge Purce?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gotham FC

Rose Lavelle
OVR87
›
POT88+1
CAM

Rose Lavelle

Gotham FC

€625K

Ann-Katrin Berger
OVR87
›
POT87
GK

Ann-Katrin Berger

Gotham FC
Guro Reiten
OVR86
›
POT89+3
LB

Guro Reiten

Gotham FC

€550K

Sam Kerr
OVR85
›
POT92+7
ST

Sam Kerr

Gotham FC

€550K

Esther
OVR84
›
POT—
ST

Esther

Gotham FC
Emily Sonnett
OVR83
›
POT83
CB

Emily Sonnett

Gotham FC

€240K