Mickaël Nadé70
CB

Mickaël Nadé

Center Back • AS Saint-Étienne • Ligue 2 BKT

PAC

33

SHO

30

PAS

45

DRI

50

DEF

70

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa23
Chọn vị trí38
Lực sút39
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy35
Đá phạt28
Chuyền dài48
Chuyền ngắn55
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh64
Rê bóng44
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật71
Sức bền77
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

46

LWB

59

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

59

LB

61

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockBruiser

Tags

Strength