Michael Golding62
CAMCM

Michael Golding

Center Attacking Midfielder • Leicester City • EFL League One

PAC

66

SHO

57

PAS

63

DRI

64

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa62
Chọn vị trí56
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy61
Đá phạt53
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh63
Rê bóng62
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu50
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật59
Sức bền64
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

62

LWB

61

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

16