TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Micah Hamilton
LMRMLWRW
Micah HamiltonEA SPORTS FC 27

MicahHamilton

MiddlesbroughEFL Championship

England22 tuổi

Left Midfielder · 177 cm · 74 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT76+12Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
80
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
29
PHYThể chất
49
Tuổi
22
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 84, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 56
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 65, Nhanh nhẹn 83, Tăng tốc 84

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Micah Hamilton

Mạnh nhất

Tăng tốc

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

83

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#4

Thăng bằng

76

Tốt

#5

Lực sút

74

Tốt

#6

Rê bóng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB80
Tăng tốc84
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm60
Sút xa55
Chọn vị trí56
Lực sút74
Sút vô lê58
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng58
Độ xoáy68
Đá phạt59
Chuyền dài52
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn83
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng69
Phản ứng57

Phòng ngự

TB33
Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu51
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng28

Thể chất

TB50
Quyết liệt33
Sức bật65
Sức bền50
Sức mạnh53

Thủ môn

TB9
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí10
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

Chính

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

63

LWB

49

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

49

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€7.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBMiddlesbrough
Giải đấuEFL Championship
Tuổi22 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13095

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB34
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập9/8/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Micah Hamilton?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Middlesbrough

Sebastian Berhalter
OVR76
›
POT83+7
CDM

Sebastian Berhalter

Middlesbrough

€8M

Max Arfsten
OVR75
›
POT79+4
LM

Max Arfsten

Middlesbrough

€5M

Radek Vítek
OVR75
›
POT83+8
GK

Radek Vítek

Middlesbrough

€3.6M

Aidan Morris
OVR74
›
POT78+4
CDM

Aidan Morris

Middlesbrough

€10M

Rokas Pukštas
OVR74
›
POT84+10
CM

Rokas Pukštas

Middlesbrough

€6M

Morgan Whittaker
OVR74
›
POT78+4
RM

Morgan Whittaker

Middlesbrough

€4.6M