Merveille Papela67
CMCDMRM

Merveille Papela

Center Midfielder • SV Darmstadt 98 • Bundesliga 2

PAC

61

SHO

54

PAS

64

DRI

73

DEF

64

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài66
Chuyền ngắn69
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng72
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật53
Sức bền65
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

66

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeySlide Tackle