TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Medrano
LBLMLW
MedranoEA SPORTS FC 27

FernandoMedrano Gastañaga

EstorilLiga Portugal

Spain26 tuổi

Left Back · 172 cm · 64 kg · Chân trái

OVR65Chỉ số tổng
›
POT68+3Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
46
PASChuyền bóng
57
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
57
PHYThể chất
56
Tuổi
26
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 79, Tốc độ nước rút 79
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 61, Chuyền ngắn 60, Độ xoáy 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Medrano

Mạnh nhất

Thăng bằng

90

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức bền

83

Rất tốt

#3

Tăng tốc

79

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

79

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc79
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm42
Sút xa49
Chọn vị trí60
Lực sút59
Sút vô lê27
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng61
Độ xoáy62
Đá phạt34
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan54

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh63
Rê bóng61
Phản ứng58

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB59
Quyết liệt50
Sức bật58
Sức bền83
Sức mạnh45

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

63

LWB

64

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

64

LB

64

Chính

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

64

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBEstoril
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi26 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11735

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB3
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập15/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Medrano?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Estoril

João Carvalho
OVR75
›
POT75
CAM

João Carvalho

Estoril

€5M

Yanis Begraoui
OVR75
›
POT79+4
ST

Yanis Begraoui

Estoril

€12M

Jordan Holsgrove
OVR75
›
POT77+2
CM

Jordan Holsgrove

Estoril

€5M

Rafik Guitane
OVR74
›
POT74
RW

Rafik Guitane

Estoril

€5M

Joel Robles
OVR71
›
POT78+7
GK

Joel Robles

Estoril

€350K

Xeka
OVR71
›
POT77+6
CM

Xeka

Estoril

€800K