Maxwel Cornet73
LMLB

Maxwel Cornet

Left Midfielder • West Ham • EFL Championship

PAC

82

SHO

74

PAS

69

DRI

74

DEF

66

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa76
Chọn vị trí73
Lực sút79
Sút vô lê72
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy71
Đá phạt69
Chuyền dài62
Chuyền ngắn71
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh67
Rê bóng75
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật71
Sức bền47
Sức mạnh53

Thủ môn

Đổ người16
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

73

LWB

70

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

70

LB

70

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

70

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid