Maxloren Castro68
LWRMRWLM

Maxloren Castro

Left Wing • Sporting Cristal • CONMEBOL Libertadores

PAC

81

SHO

57

PAS

57

DRI

74

DEF

39

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa58
Chọn vị trí55
Lực sút48
Sút vô lê44
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy45
Đá phạt46
Chuyền dài50
Chuyền ngắn52
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh58
Rê bóng77
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu39
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật50
Sức bền67
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

55

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

55

LB

52

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

52

GK

14