Maximiliano Lovera71
LMRMCAMLW

Maximiliano Lovera

Left Midfielder • Indep. Santa Fe • CONMEBOL Libertadores

PAC

85

SHO

62

PAS

64

DRI

75

DEF

31

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa62
Chọn vị trí64
Lực sút61
Sút vô lê45
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy54
Đá phạt58
Chuyền dài60
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh56
Rê bóng76
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu52
Cắt bóng24
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật70
Sức bền69
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

71

LWB

55

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

55

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical

Tags

Acrobat