Maximilian Kilman74
CB

Maximilian Kilman

Center Back • West Ham • EFL Championship

PAC

54

SHO

42

PAS

65

DRI

63

DEF

74

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa43
Chọn vị trí46
Lực sút51
Sút vô lê36
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy45
Đá phạt39
Chuyền dài73
Chuyền ngắn73
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật76
Sức bền56
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

63

LWB

71

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

71

LB

72

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlockInterceptAerial Fortress