Maxime Lopez75
CMCDMCAM

Maxime Lopez

Center Midfielder • Paris FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

60

SHO

68

PAS

77

DRI

79

DEF

64

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa72
Chọn vị trí62
Lực sút70
Sút vô lê65
Đá phạt đền68

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy79
Đá phạt72
Chuyền dài75
Chuyền ngắn80
Nhãn quan79

Rê bóng

Nhanh nhẹn91
Thăng bằng93
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh75
Rê bóng77
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật52
Sức bền79
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

74

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

74

LWB

71

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

71

LB

69

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

69

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassRelentless

Tags

Acrobat