Maxime Dominguez67
CMRMCAMCDM

Maxime Dominguez

Center Midfielder • Marítimo da Madeira • Liga Portugal

PAC

74

SHO

66

PAS

67

DRI

73

DEF

59

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa66
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê63
Đá phạt đền69

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy67
Đá phạt69
Chuyền dài65
Chuyền ngắn65
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh65
Rê bóng71
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu52
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật63
Sức bền68
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

71

LWB

67

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

67

LB

65

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassInventiveTechnical