TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maxim De Cuyper
LBLM
Maxim De CuyperEA SPORTS FC 27

MaximDe Cuyper

Brighton & Hove AlbionPremier League

Belgium25 tuổi

Left Back · 182 cm · 72 kg · Chân trái

OVR78Chỉ số tổng
›
POT82+4Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
80
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
73
PHYThể chất
72
Tuổi
25
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công bằng những pha dâng cao bên hành lang. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 85, Sức bền 82, Tăng tốc 78, Tắc bóng đứng 75
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 78, Kiểm soát bóng 78, Ý thức phòng ngự 73, Điềm tĩnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maxim De Cuyper

Mạnh nhất

Tạt bóng

85

Xuất sắc

#2

Điềm tĩnh

82

Rất tốt

#3

Sức bền

82

Rất tốt

#4

Độ xoáy

80

Rất tốt

#5

Nhãn quan

80

Rất tốt

#6

Chuyền dài

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc78
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm70
Sút xa74
Chọn vị trí73
Lực sút78
Sút vô lê68
Đá phạt đền78

Chuyền bóng

TB79
Tạt bóng85
Độ xoáy80
Đá phạt73
Chuyền dài79
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

TB77
Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh82
Rê bóng76
Phản ứng77

Phòng ngự

TB72
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu64
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

TB75
Quyết liệt78
Sức bật75
Sức bền82
Sức mạnh65

Thủ môn

TB8
Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

74

LS

74

RS

74

LW

78

LF

77

CF

77

RF

77

RW

78

LAM

78

CAM

78

RAM

78

LM

79

LCM

79

CM

79

RCM

79

RM

79

LWB

79

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

79

LB

78

Chính

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

78

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Long Ball PassWhipped PassJockeyPress Proven

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€22.000.000

Lương / tuần
€78.000
Phí giải phóng hợp đồng
€65.099.999
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBBrighton & Hove Albion
Giải đấuPremier League
Tuổi25 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1003

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập5/7/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maxim De Cuyper?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brighton & Hove Albion

Chiamaka Nnadozie
OVR85
›
POT89+4
GK

Chiamaka Nnadozie

Brighton & Hove Albion

€450K

Luka Vušković
OVR81
›
POT89+8
CB

Luka Vušković

Brighton & Hove Albion

€60M

Lia Wälti
OVR81
›
POT83+2
CDM

Lia Wälti

Brighton & Hove Albion

€160K

Bart Verbruggen
OVR81
›
POT87+6
GK

Bart Verbruggen

Brighton & Hove Albion

€40M

Kaoru Mitoma
OVR81
›
POT82+1
LM

Kaoru Mitoma

Brighton & Hove Albion

€22M

Fran Kirby
OVR81
›
POT88+7
CAM

Fran Kirby

Brighton & Hove Albion

€210K