Maxence Maisonneuve66
CB

Maxence Maisonneuve

Center Back • Wisła Kraków • Ekstraklasa

PAC

44

SHO

40

PAS

45

DRI

45

DEF

64

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa38
Chọn vị trí30
Lực sút50
Sút vô lê30
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy29
Đá phạt31
Chuyền dài40
Chuyền ngắn65
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng35
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu69
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật70
Sức bền53
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

46

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

46

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser