Max Williamsen62
CB

Max Williamsen

Center Back • Kristiansund BK • Eliteserien

PAC

43

SHO

36

PAS

47

DRI

54

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa32
Chọn vị trí32
Lực sút58
Sút vô lê34
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy36
Đá phạt28
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng50
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật66
Sức bền47
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

55

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

55

LB

56

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

56

GK

16