Max Pfister55
CB

Max Pfister

Center Back • SV Darmstadt 98 • Bundesliga 2

PAC

57

SHO

30

PAS

32

DRI

34

DEF

54

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa24
Chọn vị trí30
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy25
Đá phạt22
Chuyền dài28
Chuyền ngắn35
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn41
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng30
Điềm tĩnh38
Rê bóng32
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu58
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật71
Sức bền54
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

36

LF

36

CF

36

RF

36

RW

36

LAM

35

CAM

35

RAM

35

LM

37

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

37

LWB

46

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

46

LB

49

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

49

GK

13