Max Geschwill66
CB

Max Geschwill

Center Back • Rot-Weiss Essen • 3. Liga

PAC

68

SHO

31

PAS

49

DRI

62

DEF

66

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa28
Chọn vị trí36
Lực sút27
Sút vô lê31
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy37
Đá phạt33
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng59
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền68
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

51

CF

51

RF

51

RW

54

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

65

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

65

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide TackleAerial Fortress