Mattia Compagnon66
RMRW

Mattia Compagnon

Right Midfielder • Hellas Verona • Serie BKT

PAC

68

SHO

64

PAS

59

DRI

71

DEF

42

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa63
Chọn vị trí60
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy59
Đá phạt58
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng70
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự33
Đánh đầu45
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng48

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật47
Sức bền65
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

51

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

51

LB

47

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

47

GK

15