TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Matthias Köbbing
GK
Matthias KöbbingEA SPORTS FC 27

MatthiasKöbbing

1. FC KölnBundesliga

Germany29 tuổi

Goalkeeper · 196 cm · 94 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT59+3Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
61
HANBắt bóng
57
KICPhát bóng
52
POSChọn vị trí
51
REFPhản xạ
56
Tuổi
29
Chiều cao
196 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 56, Đổ người 61, Chọn vị trí 51
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 57, Chọn vị trí 51

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Matthias Köbbing

Mạnh nhất

Đổ người

61

Trung bình

#2

Sức mạnh

60

Trung bình

#3

Bắt bóng

57

Yếu

#4

Phản xạ

56

Yếu

#5

Sức bật

52

Yếu

#6

Phát bóng

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB55
Đổ người61
Bắt bóng57
Phát bóng52
Chọn vị trí51
Phản xạ56

Tốc độ

TB33
Tăng tốc28
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa10
Chọn vị trí5
Lực sút39
Sút vô lê8
Đá phạt đền15

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng10
Độ xoáy11
Đá phạt9
Chuyền dài27
Chuyền ngắn28
Nhãn quan44

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn29
Thăng bằng22
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh37
Rê bóng12
Phản ứng49

Phòng ngự

TB13
Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu11
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB43
Quyết liệt34
Sức bật52
Sức bền25
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

21

LF

22

CF

22

RF

22

RW

21

LAM

24

CAM

24

RAM

24

LM

22

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

22

LWB

21

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

21

LB

20

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

20

GK

55

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€244.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLB1. FC Köln
Giải đấuBundesliga
Tuổi29 tuổi
Chiều cao196 cm
Cân nặng94 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18498

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2021
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Matthias Köbbing?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Köln

Kathrin Hendrich
OVR79
›
POT85+6
CB

Kathrin Hendrich

1. FC Köln

€110K

Saïd El Mala
OVR78
›
POT87+9
LM

Saïd El Mala

1. FC Köln

€45M

Marina Hegering
OVR78
›
POT83+5
CB

Marina Hegering

1. FC Köln

€45K

Marvin Schwäbe
OVR78
›
POT79+1
GK

Marvin Schwäbe

1. FC Köln

€3M

Laura Feiersinger
OVR77
›
POT81+4
CM

Laura Feiersinger

1. FC Köln

€90K

Sandra Maria Jessen
OVR76
›
POT76
ST

Sandra Maria Jessen

1. FC Köln

€100K