Matthias Bader68
RBRMCMRW

Matthias Bader

Right Back • SV Darmstadt 98 • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

41

PAS

61

DRI

67

DEF

65

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa41
Chọn vị trí49
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy58
Đá phạt36
Chuyền dài54
Chuyền ngắn70
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu48
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật63
Sức bền68
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

62

LF

59

CF

59

RF

59

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockRelentless