Matthew Litherland62
CBRB

Matthew Litherland

Center Back • Blackburn Rovers • EFL Championship

PAC

59

SHO

27

PAS

49

DRI

53

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa22
Chọn vị trí38
Lực sút37
Sút vô lê22
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài51
Chuyền ngắn59
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh49
Rê bóng50
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật66
Sức bền53
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

42

LWB

49

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

49

LB

51

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

51

GK

14