Matthew Kiernan54
CBLB

Matthew Kiernan

Center Back • Cork City • SSE Airtricity PD

PAC

65

SHO

27

PAS

49

DRI

48

DEF

53

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa29
Chọn vị trí42
Lực sút34
Sút vô lê24
Đá phạt đền28

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy35
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn56
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh47
Rê bóng45
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật61
Sức bền48
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LW

46

RW

46

CAM

45

LM

47

CM

50

RM

49

CDM

54

LB

53

CB

55

RB

53

GK

15