Matteo Guidi62
CBLB

Matteo Guidi

Center Back • Cesena • Serie BKT

PAC

65

SHO

39

PAS

52

DRI

59

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa40
Chọn vị trí40
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh51
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật69
Sức bền62
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

53

CF

53

RF

53

RW

52

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

54

LWB

57

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

57

LB

57

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

57

GK

15