Mats Wieffer79
RBCDMCMRM

Mats Wieffer

Right Back • Brighton • Premier League

PAC

67

SHO

67

PAS

76

DRI

75

DEF

78

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa69
Chọn vị trí65
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy76
Đá phạt52
Chuyền dài78
Chuyền ngắn79
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng76
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng81

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

72

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

72

LWB

74

LDM

77

CDM

77

RDM

77

RWB

74

LB

74

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptPress ProvenBruiser