Mathias Macallister52
ST

Mathias Macallister

Striker • Sydney FC • Isuzu UTE A League

PAC

54

SHO

53

PAS

43

DRI

50

DEF

19

PHY

48

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa50
Chọn vị trí52
Lực sút49
Sút vô lê48
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy39
Đá phạt34
Chuyền dài37
Chuyền ngắn50
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh47
Rê bóng48
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu55
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật50
Sức bền57
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

48

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

48

LWB

35

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

35

LB

34

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

34

GK

12